which replaced such marks
/wɪʧ ˌriˈpleɪst səʧ mɑrks/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "which replaced such marks". Phiên âm /wɪʧ ˌriˈpleɪst səʧ mɑrks/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "which replaced such marks" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “which replaced such marks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish